abstemious
/æbˈstiː.mɪ.əs/
kiêng khem
📚 Nghĩa
- 1.
kiêng khem, không quá độ, đặc biệt là trong ăn uống.
"He was an abstemious man, eating little and drinking less."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He led an abstemious life, avoiding excess.
Anh ấy sống một cuộc đời điều độ, tránh xa sự thái quá.
My friend is quite abstemious with his diet, so he rarely eats junk food.
Bạn tôi khá điều độ trong chế độ ăn uống nên hiếm khi ăn đồ ăn vặt.
The monks followed an abstemious lifestyle, dedicated to prayer and meditation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
abstemious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abstemious"
Câu hỏi thường gặp về abstemious
abstemious phát âm như thế nào?
abstemious được phát âm là [/æbˈstiː.mɪ.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
abstemious có nghĩa là gì?
abstemious có nghĩa là "kiêng khem". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
abstemious thuộc cấp độ nào?
abstemious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với abstemious không?
Ví dụ: "He led an abstemious life, avoiding excess." — mang nghĩa "kiêng khem".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
