Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh absolution - sự tha tội

absolution

/æb.səˈljuː.ʃn̩/

Nâng cao

sự tha tội

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự tha thứ tội lỗi hoặc hình phạt cho tội lỗi, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.

    "The priest granted her absolution."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He sought absolution for his past mistakes.

Anh ấy tìm kiếm sự tha thứ cho những sai lầm trong quá khứ.

The priest offered her absolution after a heartfelt confession.

Vị linh mục đã ban ơn tha tội cho cô sau một lời thú tội chân thành.

Political leaders often seek absolution from the public after scandals.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

absolution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사죄, 면죄
Englishabsolution
简体中文赦免
繁體中文赦免
日本語赦免
Tiếng Việtsự tha tội
Portuguêsabsolvição
Françaisabsolution
DeutschAbsolution
Españolabsolución
Монголгэмшүүлэл
Bahasa Indonesiapengampunan
Bahasa Melayupengampunan
ไทยการอภัยโทษ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "absolution"

Câu hỏi thường gặp về absolution

absolution phát âm như thế nào?

absolution được phát âm là [/æb.səˈljuː.ʃn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

absolution có nghĩa là gì?

absolution có nghĩa là "sự tha tội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

absolution thuộc cấp độ nào?

absolution là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với absolution không?

Ví dụ: "He sought absolution for his past mistakes." — mang nghĩa "sự tha tội".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI