abscond
/əbˈskɒnd/
bỏ trốn
📚 Nghĩa
- 1.
rời đi một cách vội vã và bí mật, thường để tránh bị phát hiện hoặc bắt giữ.
"He absconded with the company's money."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The thief decided to abscond with the jewels.
Tên trộm đã quyết định tẩu thoát cùng những món trang sức.
He had to abscond from his responsibilities after the project failed.
Anh ấy đã phải trốn tránh trách nhiệm sau khi dự án thất bại.
The accountant was suspected of absconding with company funds.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
abscond - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abscond"
Câu hỏi thường gặp về abscond
abscond phát âm như thế nào?
abscond được phát âm là [/əbˈskɒnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
abscond có nghĩa là gì?
abscond có nghĩa là "bỏ trốn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
abscond thuộc cấp độ nào?
abscond là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với abscond không?
Ví dụ: "The thief decided to abscond with the jewels." — mang nghĩa "bỏ trốn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
