Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh abrogate - bãi bỏ

abrogate

Nâng cao

bãi bỏ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Chính thức bãi bỏ hoặc hủy bỏ (luật, quyền lợi, thỏa thuận chính thức).

    "The treaty was abrogated by the new government."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old law was abrogated.

Luật cũ đã bị bãi bỏ.

They decided to abrogate the agreement due to new circumstances.

Họ quyết định bãi bỏ thỏa thuận do hoàn cảnh mới.

The government will abrogate the outdated regulations next month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

abrogate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어폐지하다
Englishabrogate
简体中文废除
繁體中文廢除
日本語廃止する
Tiếng Việtbãi bỏ
Portuguêsab-rogar
Françaisabroger
Deutschabschaffen
Españolabrogar
Монголцуцлaх
Bahasa Indonesiamembatalkan
Bahasa Melayumemansuh
ไทยยกเลิก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abrogate"

Câu hỏi thường gặp về abrogate

abrogate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc abrogate.

abrogate có nghĩa là gì?

abrogate có nghĩa là "bãi bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

abrogate thuộc cấp độ nào?

abrogate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với abrogate không?

Ví dụ: "The old law was abrogated." — mang nghĩa "bãi bỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI