Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh yearn - khao khát

yearn

/jɜːrn/

Trung cấp

khao khát

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Có một cảm giác khao khát mãnh liệt đối với điều gì đó, thường là điều đã mất hoặc bị chia xa.

    "She yearned for her homeland."

  • 2.

    Cảm thấy một mong muốn hoặc thèm muốn mạnh mẽ đối với điều gì đó.

    "He yearned to be free."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She yearned for a quiet life away from the city's hustle and bustle.

Cô ấy khao khát một cuộc sống yên bình thoát khỏi sự ồn ào và náo nhiệt của thành phố.

After months of travel, he began to yearn for the comfort of his own bed.

Sau nhiều tháng du lịch, anh ấy bắt đầu khao khát sự thoải mái của chiếc giường của mình.

Many people yearn for success, but few are willing to put in the consistent effort.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

yearn - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어갈망하다, 열망하다
Englishstrongly desire
简体中文渴望, 憧憬
Tiếng Việtkhao khát

Câu hỏi thường gặp về yearn

yearn phát âm như thế nào?

yearn được phát âm là [/jɜːrn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

yearn có nghĩa là gì?

yearn có nghĩa là "khao khát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

yearn thuộc cấp độ nào?

yearn là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với yearn không?

Ví dụ: "She yearned for a quiet life away from the city's hustle and bustle." — mang nghĩa "khao khát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI