Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh worth - Giá trị, Đáng giá

worth

/wɜːrθ/

Trung cấp

Giá trị, Đáng giá

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Giá trị tiền tệ của một thứ gì đó, hoặc phẩm chất đủ tốt, quan trọng hay hữu ích của nó.

    "The antique clock has a considerable worth."

Tính từ
  • 1.

    Có giá trị được chỉ định; hoặc đủ quan trọng hoặc thú vị để biện minh cho nỗ lực, thời gian hoặc tiền bạc.

    "This book is definitely worth reading."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old coin's worth was appraised at over a thousand dollars.

Giá trị của đồng xu cũ được định giá hơn một nghìn đô la.

It's worth noting that the project has exceeded its initial goals.

Đáng chú ý là dự án đã vượt quá các mục tiêu ban đầu.

The experience gained from volunteering was worth all the effort.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "worth" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “You're really getting your money's worth, aren't you?”

    POV ordering fish and chips but paying with fuel/petrol instead - #fishandchips #foryou #fyp #foodMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

worth - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어가치, 값어치
EnglishValue, merit
简体中文价值, 值得
Tiếng ViệtGiá trị, Đáng giá

Câu hỏi thường gặp về worth

worth phát âm như thế nào?

worth được phát âm là [/wɜːrθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

worth có nghĩa là gì?

worth có nghĩa là "Giá trị, Đáng giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

worth thuộc cấp độ nào?

worth là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với worth không?

Ví dụ: "The old coin's worth was appraised at over a thousand dollars." — mang nghĩa "Giá trị, Đáng giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI