Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh without - không có

without

/wɪˈðaʊt/

Cơ bản

không có

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ trạng thái thiếu hoặc không có điều gì đó; nghĩa là 'không có', 'thiếu'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I can't live without music.

Tôi không thể sống thiếu âm nhạc.

He went to the store without his wallet.

Anh ấy đã đến cửa hàng mà không mang theo ví.

The presentation was successful without any technical issues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "without" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • What would you say if a guy walked in for an interview...without a shirt on...and I hired him?

    Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ
  • Now, say those words directly in English without translating them in your head.

    Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

without - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~없이
Englishlacking
简体中文没有
繁體中文沒有
日本語〜なしに
Tiếng Việtkhông có
Portuguêssem
Françaissans
Deutschohne
Españolsin
Монголбайхгүйгээр
Bahasa Indonesiatanpa
Bahasa Melayutanpa
ไทยโดยไม่มี,ปราศจาก

Câu hỏi thường gặp về without

without phát âm như thế nào?

without được phát âm là [/wɪˈðaʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

without có nghĩa là gì?

without có nghĩa là "không có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

without thuộc cấp độ nào?

without là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với without không?

Ví dụ: "I can't live without music." — mang nghĩa "không có".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI