under
/ˈʌndər/
ở dưới, bên dưới
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí thẳng bên dưới một vật, thường bị che phủ hoặc khuất; nghĩa là 'dưới', 'bên dưới'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat is under the table.
Con mèo đang ở dưới gầm bàn.
I'm under a lot of pressure at work right now.
Hiện tại tôi đang chịu rất nhiều áp lực trong công việc.
The submarine traveled deep under the ocean.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "under" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“well it happens because the blood vessels under your skin get smaller”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
under - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về under
under phát âm như thế nào?
under được phát âm là [/ˈʌndər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
under có nghĩa là gì?
under có nghĩa là "ở dưới, bên dưới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
under thuộc cấp độ nào?
under là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với under không?
Ví dụ: "The cat is under the table." — mang nghĩa "ở dưới, bên dưới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
