within
/wɪˈðɪn/
trong vòng, trong phạm vi
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ phạm vi giới hạn bên trong một không gian, nhóm hay khoảng thời gian nhất định; nghĩa là 'trong vòng', 'trong phạm vi'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The shop is within walking distance.
Cửa hàng nằm trong khoảng cách đi bộ.
Please submit your report within the next two days.
Vui lòng nộp báo cáo của bạn trong vòng hai ngày tới.
The research is confined within the laboratory.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
within - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về within
within phát âm như thế nào?
within được phát âm là [/wɪˈðɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
within có nghĩa là gì?
within có nghĩa là "trong vòng, trong phạm vi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
within thuộc cấp độ nào?
within là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với within không?
Ví dụ: "The shop is within walking distance." — mang nghĩa "trong vòng, trong phạm vi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
