Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh beyond - vượt qua, phía bên kia

beyond

/bɪˈjɑːnd/

Trung cấp

vượt qua, phía bên kia

📚 Nghĩa

Giới từ
  • 1.

    Ở phía bên kia; xa hơn

    "Ngôi làng nằm ngay phía bên kia những ngọn đồi đó."

  • 2.

    Vượt quá phạm vi hoặc giới hạn của; vượt xa

    "Vấn đề này vượt quá khả năng của tôi."

Trạng từ
  • 1.

    Xa hơn nữa; ở một khoảng cách lớn hơn

    "Anh ấy chỉ vào đường chân trời và nói, 'Hãy nhìn xa hơn!'"

  • 2.

    Ở mức độ lớn hơn; hơn nữa

    "Có nhiều điều để học hơn những gì chúng ta đã đề cập."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His dedication to his work goes beyond mere professionalism; it's a true passion.

Sự cống hiến của anh ấy cho công việc vượt trên cả sự chuyên nghiệp đơn thuần; đó là một niềm đam mê thực sự.

We could see the city lights twinkling far beyond the forest.

Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn thành phố lấp lánh xa xa phía bên kia khu rừng.

Don't just think about today; always look beyond.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI