Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh beyond - vượt qua, phía bên kia

beyond

/bɪˈjɑːnd/

Trung cấp

vượt qua, phía bên kia

📚 Nghĩa

Giới từ
  • 1.

    Ở phía bên kia; xa hơn

    "Ngôi làng nằm ngay phía bên kia những ngọn đồi đó."

  • 2.

    Vượt quá phạm vi hoặc giới hạn của; vượt xa

    "Vấn đề này vượt quá khả năng của tôi."

Trạng từ
  • 1.

    Xa hơn nữa; ở một khoảng cách lớn hơn

    "Anh ấy chỉ vào đường chân trời và nói, 'Hãy nhìn xa hơn!'"

  • 2.

    Ở mức độ lớn hơn; hơn nữa

    "Có nhiều điều để học hơn những gì chúng ta đã đề cập."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His dedication to his work goes beyond mere professionalism; it's a true passion.

Sự cống hiến của anh ấy cho công việc vượt trên cả sự chuyên nghiệp đơn thuần; đó là một niềm đam mê thực sự.

We could see the city lights twinkling far beyond the forest.

Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn thành phố lấp lánh xa xa phía bên kia khu rừng.

Don't just think about today; always look beyond.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

beyond - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어넘어, 저편에
Englishfurther, past
简体中文超越, 之外
繁體中文超越, 之外
日本語超えて, 彼方に
Tiếng Việtvượt qua, phía bên kia
Portuguêsalém, do outro lado
Françaisau-delà, de l'autre côté
Deutschjenseits
Españolmás allá, al otro lado
Монголцаана, давж
Bahasa Indonesiadi luar, melampaui
Bahasa Melayumelepasi, di sebalik
ไทยเกินกว่า,อีกฟากหนึ่ง

Câu hỏi thường gặp về beyond

beyond phát âm như thế nào?

beyond được phát âm là [/bɪˈjɑːnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

beyond có nghĩa là gì?

beyond có nghĩa là "vượt qua, phía bên kia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

beyond thuộc cấp độ nào?

beyond là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với beyond không?

Ví dụ: "His dedication to his work goes beyond mere professionalism; it's a true passion." — mang nghĩa "vượt qua, phía bên kia".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI