Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh despite - mặc dù, bất chấp

despite

/dɪˈspaɪt/

Trung cấp

mặc dù, bất chấp

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Dùng để diễn đạt rằng điều gì đó xảy ra mặc dù có trở ngại hay hoàn cảnh không thuận lợi; nghĩa là 'mặc dù', 'bất chấp'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Despite the rain, we went outside.

Bất chấp cơn mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

He succeeded despite facing many challenges.

Anh ấy đã thành công bất chấp phải đối mặt với nhiều thử thách.

The project was approved despite initial concerns.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

despite - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~에도 불구하고
Englishin spite of
简体中文尽管
繁體中文儘管
日本語〜にもかかわらず
Tiếng Việtmặc dù, bất chấp
Portuguêsapesar de
Françaismalgré, en dépit de
Deutschtrotz
Española pesar de
Монголхэдий ч, гэсэн хэдий ч
Bahasa Indonesiameskipun
Bahasa Melayuwalaupun, meskipun
ไทยแม้ว่า,ทั้งๆที่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "despite"

Câu hỏi thường gặp về despite

despite phát âm như thế nào?

despite được phát âm là [/dɪˈspaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

despite có nghĩa là gì?

despite có nghĩa là "mặc dù, bất chấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

despite thuộc cấp độ nào?

despite là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với despite không?

Ví dụ: "Despite the rain, we went outside." — mang nghĩa "mặc dù, bất chấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI