except
/ɪkˈsɛpt/
ngoại trừ, trừ
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để loại trừ ai đó hoặc điều gì đó ra khỏi một nhóm hay danh sách; nghĩa là 'ngoại trừ', 'trừ ra'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Everyone is here except you.
Mọi người có mặt, trừ bạn.
I like all vegetables except broccoli.
Tôi thích tất cả các loại rau, trừ bông cải xanh.
The store is open every day except Sundays.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "except" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I don't know how to teach it to you except for I hope suffering happens to you.”
Nvidia CEO Jensen Huang: People with really high expectations have very low resilienceMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
except - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về except
except phát âm như thế nào?
except được phát âm là [/ɪkˈsɛpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
except có nghĩa là gì?
except có nghĩa là "ngoại trừ, trừ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
except thuộc cấp độ nào?
except là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với except không?
Ví dụ: "Everyone is here except you." — mang nghĩa "ngoại trừ, trừ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
