Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh beneath - bên dưới, phía dưới

beneath

/bɪˈniːθ/

Trung cấp

bên dưới, phía dưới

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí ở phía dưới hoặc nằm dưới một vật, thường có nghĩa che phủ hoặc lấp khuất; nghĩa là 'bên dưới', 'phía dưới'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat is sleeping beneath the table.

Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.

He hid the secret documents beneath a pile of old papers.

Anh ấy giấu các tài liệu bí mật dưới một đống giấy tờ cũ.

The sheer cliffs dropped sharply to the dark water beneath.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

beneath - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~의 아래에 / ~밑에
Englishdirectly under
简体中文在...正下方
繁體中文在...正下方
日本語〜の真下に
Tiếng Việtbên dưới, phía dưới
Portuguêsabaixo de, sob
Françaissous, en dessous de
Deutschunterhalb / darunter
Españoldebajo de, bajo
Монголдор, доогуур
Bahasa Indonesiadi bawah, di kolong
Bahasa Melayudi bawah, di sebalik
ไทยใต้,ข้างล่างของ

Câu hỏi thường gặp về beneath

beneath phát âm như thế nào?

beneath được phát âm là [/bɪˈniːθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

beneath có nghĩa là gì?

beneath có nghĩa là "bên dưới, phía dưới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

beneath thuộc cấp độ nào?

beneath là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với beneath không?

Ví dụ: "The cat is sleeping beneath the table." — mang nghĩa "bên dưới, phía dưới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI