beneath
/bɪˈniːθ/
bên dưới, phía dưới
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí ở phía dưới hoặc nằm dưới một vật, thường có nghĩa che phủ hoặc lấp khuất; nghĩa là 'bên dưới', 'phía dưới'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat is sleeping beneath the table.
Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.
He hid the secret documents beneath a pile of old papers.
Anh ấy giấu các tài liệu bí mật dưới một đống giấy tờ cũ.
The sheer cliffs dropped sharply to the dark water beneath.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
beneath - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về beneath
beneath phát âm như thế nào?
beneath được phát âm là [/bɪˈniːθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
beneath có nghĩa là gì?
beneath có nghĩa là "bên dưới, phía dưới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
beneath thuộc cấp độ nào?
beneath là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với beneath không?
Ví dụ: "The cat is sleeping beneath the table." — mang nghĩa "bên dưới, phía dưới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
