Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh against - chống lại, tựa vào

against

/əˈɡɛnst/

Trung cấp

chống lại, tựa vào

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ sự đối lập hoặc phản đối điều gì đó; cũng chỉ sự tựa vào hay tiếp xúc với một bề mặt; nghĩa là 'chống lại', 'tựa vào'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She leaned against the wall.

Cô ấy dựa vào tường.

Don't bet against the underdog; they can surprise you.

Đừng đánh cược chống lại người yếu thế; họ có thể làm bạn ngạc nhiên.

The new policy was implemented against strong opposition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

against - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~에 맞서 / ~에 기대어
Englishin opposition to
简体中文反对/靠着
繁體中文對抗/靠著
日本語〜に対して
Tiếng Việtchống lại, tựa vào
Portuguêscontra, apoiado em
Françaiscontre, en opposition à
Deutschgegen
Españolcontra, en oposición a
Монголэсрэг, тулган
Bahasa Indonesiamelawan / bersandar pada
Bahasa Melayumenentang / bersandar pada
ไทยต่อต้าน/พิงกับ

Câu hỏi thường gặp về against

against phát âm như thế nào?

against được phát âm là [/əˈɡɛnst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

against có nghĩa là gì?

against có nghĩa là "chống lại, tựa vào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

against thuộc cấp độ nào?

against là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với against không?

Ví dụ: "She leaned against the wall." — mang nghĩa "chống lại, tựa vào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI