withdrawal
/wɪðˈdɹɔːəl/
rút tiền
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
"She made a cash withdrawal of $200."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bank charges a fee for each ATM withdrawal.
Ngân hàng tính phí cho mỗi lần rút tiền tại ATM.
He requested a withdrawal from the investment fund.
Anh ấy đã yêu cầu rút tiền từ quỹ đầu tư.
The sudden withdrawal of support surprised everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
withdrawal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về withdrawal
withdrawal phát âm như thế nào?
withdrawal được phát âm là [/wɪðˈdɹɔːəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
withdrawal có nghĩa là gì?
withdrawal có nghĩa là "rút tiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
withdrawal thuộc cấp độ nào?
withdrawal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với withdrawal không?
Ví dụ: "The bank charges a fee for each ATM withdrawal." — mang nghĩa "rút tiền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
