
willingness
/ˈwɪlɪŋnəs/
sự sẵn lòng, sự tự nguyện
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái hoặc phẩm chất sẵn sàng hay sẵn lòng làm điều gì đó.
"Her willingness to learn new skills impressed her manager."
- 2.
Sự sẵn lòng hoặc nhiệt tình vui vẻ để làm điều gì đó.
"He showed great willingness to help."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We appreciate your willingness to work extra hours.
Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn lòng làm thêm giờ của bạn.
Their willingness to compromise helped resolve the conflict.
Sự sẵn lòng thỏa hiệp của họ đã giúp giải quyết xung đột.
A good leader often shows a strong willingness to listen to feedback.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
willingness - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về willingness
willingness phát âm như thế nào?
willingness được phát âm là [/ˈwɪlɪŋnəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
willingness có nghĩa là gì?
willingness có nghĩa là "sự sẵn lòng, sự tự nguyện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
willingness thuộc cấp độ nào?
willingness là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với willingness không?
Ví dụ: "We appreciate your willingness to work extra hours." — mang nghĩa "sự sẵn lòng, sự tự nguyện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
