Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh willing - sẵn lòng, có thiện chí

willing

/ˈwɪlɪŋ/

Cơ bản

sẵn lòng, có thiện chí

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Sẵn sàng và vui lòng làm điều gì.

    "She is willing to help anytime."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is willing to help anytime.

Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ bất cứ lúc nào.

Are you willing to try something new?

Bạn có sẵn lòng thử điều gì mới không?

He's not willing to change his mind.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

willing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어기꺼이 하는, ~할 의향이 있는
Englishready and happy to do
简体中文愿意的
Tiếng Việtsẵn lòng, có thiện chí
Françaisprêt à, disposé à
Españoldispuesto
Монголхүсэлтэйгээр, бэлэн
ไทยเต็มใจ, ยินดี

Câu hỏi thường gặp về willing

willing phát âm như thế nào?

willing được phát âm là [/ˈwɪlɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

willing có nghĩa là gì?

willing có nghĩa là "sẵn lòng, có thiện chí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

willing thuộc cấp độ nào?

willing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với willing không?

Ví dụ: "She is willing to help anytime." — mang nghĩa "sẵn lòng, có thiện chí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI