
weave
/wiːv/
dệt, đan
📚 Nghĩa
- 1.
Tạo ra vải hoặc vật liệu khác bằng cách đan xen các sợi hoặc dải vật liệu.
"She learned to weave beautiful tapestries."
- 2.
Tạo ra thứ gì đó phức tạp bằng cách kết hợp nhiều yếu tố khác nhau; di chuyển theo một con đường phức tạp hoặc uốn lượn, thường là để tránh chướng ngại vật.
"The car began to weave through the traffic."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She learned to weave beautiful tapestries.
Cô ấy đã học cách dệt những tấm thảm trang trí tuyệt đẹp.
The author cleverly weaves together several different plotlines.
Tác giả khéo léo đan xen nhiều cốt truyện khác nhau.
The car began to weave through the traffic.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
weave - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về weave
weave phát âm như thế nào?
weave được phát âm là [/wiːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
weave có nghĩa là gì?
weave có nghĩa là "dệt, đan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
weave thuộc cấp độ nào?
weave là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với weave không?
Ví dụ: "She learned to weave beautiful tapestries." — mang nghĩa "dệt, đan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
