Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh weary - mệt mỏi, chán nản

weary

/ˈwɪəri/

Trung cấp

mệt mỏi, chán nản

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt do gắng sức quá mức hoặc thiếu ngủ.

    "After a long day of work, she felt weary."

  • 2.

    Gây ra sự mệt mỏi hoặc chán nản cho ai đó.

    "The weary wait for the bus seemed endless."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her eyes were weary from reading all night.

Mắt cô ấy mệt mỏi vì đọc sách suốt đêm.

We grew weary of waiting for the delayed flight.

Chúng tôi trở nên mệt mỏi khi chờ đợi chuyến bay bị hoãn.

He gave a weary sigh and sat down.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "weary" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “I'm jumping puddles for the next few months trying to earn my keep running leap frogs for the week and weary.”

    Catch Me if You Can (2002) - Are You My Deadhead? Scene | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

weary - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지친, 피곤한
Englishtired, exhausted
简体中文疲惫的, 厌倦的
Tiếng Việtmệt mỏi, chán nản

Câu hỏi thường gặp về weary

weary phát âm như thế nào?

weary được phát âm là [/ˈwɪəri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

weary có nghĩa là gì?

weary có nghĩa là "mệt mỏi, chán nản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

weary thuộc cấp độ nào?

weary là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với weary không?

Ví dụ: "Her eyes were weary from reading all night." — mang nghĩa "mệt mỏi, chán nản".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI