walk
/wɔːk/
đi bộ
📚 Nghĩa
- 1.
di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường; đi bộ
"We walked along the river."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let us walk to the park.
Chúng ta hãy đi bộ đến công viên.
She walks her dog twice a day.
Cô ấy dắt chó đi dạo hai lần mỗi ngày.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "walk" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“only I'm too sad to walk just give me a few hours”
Inside Out Clip "Long Term Memory"Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
walk - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "walk"
Câu hỏi thường gặp về walk
walk phát âm như thế nào?
walk được phát âm là [/wɔːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
walk có nghĩa là gì?
walk có nghĩa là "đi bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
walk thuộc cấp độ nào?
walk là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với walk không?
Ví dụ: "Let us walk to the park." — mang nghĩa "đi bộ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
