Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vulnerable - dễ bị tổn thương

vulnerable

/ˈvʌl.nər.ə.bəl/

Trung cấp

dễ bị tổn thương

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Dễ bị tổn thương hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó có hại

    "Children are especially vulnerable to the disease."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The elderly are more vulnerable to cold weather.

Người cao tuổi dễ bị tổn thương hơn khi trời lạnh.

He felt vulnerable after the loss.

Anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương sau mất mát đó.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vulnerable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어취약한, 연약한
Englishsusceptible
简体中文脆弱的
繁體中文脆弱的
日本語脆弱な
Tiếng Việtdễ bị tổn thương
Portuguêsvulnerável
Françaisvulnérable
Deutschverletzlich
Españolvulnerable
Монголэмзэг, шархдамтгай
Bahasa Indonesiarentan
Bahasa Melayuterdedah
ไทยเปราะบาง, อ่อนไหว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vulnerable"

Câu hỏi thường gặp về vulnerable

vulnerable phát âm như thế nào?

vulnerable được phát âm là [/ˈvʌl.nər.ə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vulnerable có nghĩa là gì?

vulnerable có nghĩa là "dễ bị tổn thương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vulnerable thuộc cấp độ nào?

vulnerable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với vulnerable không?

Ví dụ: "The elderly are more vulnerable to cold weather." — mang nghĩa "dễ bị tổn thương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI