vulnerable
/ˈvʌl.nər.ə.bəl/
dễ bị tổn thương
📚 Nghĩa
- 1.
Dễ bị tổn thương hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó có hại
"Children are especially vulnerable to the disease."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The elderly are more vulnerable to cold weather.
Người cao tuổi dễ bị tổn thương hơn khi trời lạnh.
He felt vulnerable after the loss.
Anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương sau mất mát đó.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vulnerable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vulnerable"
Câu hỏi thường gặp về vulnerable
vulnerable phát âm như thế nào?
vulnerable được phát âm là [/ˈvʌl.nər.ə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vulnerable có nghĩa là gì?
vulnerable có nghĩa là "dễ bị tổn thương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vulnerable thuộc cấp độ nào?
vulnerable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với vulnerable không?
Ví dụ: "The elderly are more vulnerable to cold weather." — mang nghĩa "dễ bị tổn thương".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
