villa
/ˈvɪlə/
biệt thự
📚 Nghĩa
- 1.
Ngôi nhà lớn, đắt tiền ở nông thôn hoặc ven biển, dùng để nghỉ dưỡng.
"They rented a beautiful villa on the coast for their vacation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We stayed in a luxurious villa overlooking the Mediterranean Sea.
Chúng tôi đã ở trong một biệt thự sang trọng nhìn ra Biển Địa Trung Hải.
The famous architect designed his own private villa.
Kiến trúc sư nổi tiếng đã thiết kế biệt thự riêng của mình.
They are planning to build a modern villa in the suburbs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
villa - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về villa
villa phát âm như thế nào?
villa được phát âm là [/ˈvɪlə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
villa có nghĩa là gì?
villa có nghĩa là "biệt thự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
villa thuộc cấp độ nào?
villa là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với villa không?
Ví dụ: "We stayed in a luxurious villa overlooking the Mediterranean Sea." — mang nghĩa "biệt thự".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
