valuable
/ˈvæljuəbl/
quý giá, có giá trị
📚 Nghĩa
- 1.
Có giá trị cao về tiền bạc hoặc ý nghĩa.
"Time is the most valuable thing we have."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Time is the most valuable thing we have.
Thời gian là thứ quý giá nhất của chúng ta.
Your advice was really valuable.
Lời khuyên của bạn thật sự rất quý giá.
She lost a valuable necklace.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
valuable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "valuable"
Câu hỏi thường gặp về valuable
valuable phát âm như thế nào?
valuable được phát âm là [/ˈvæljuəbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
valuable có nghĩa là gì?
valuable có nghĩa là "quý giá, có giá trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
valuable thuộc cấp độ nào?
valuable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với valuable không?
Ví dụ: "Time is the most valuable thing we have." — mang nghĩa "quý giá, có giá trị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
