finance
/ˈfaɪnæns/
tài chính; cấp vốn
📚 Nghĩa
- 1.
Việc quản lý tiền hoặc lĩnh vực liên quan đến tiền.
"She studied finance at university."
- 1.
Cấp tiền cho một dự án hoặc hoạt động.
"The bank will finance our new project."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She studied finance at university.
Cô ấy học ngành tài chính ở đại học.
The bank will finance our new project.
Ngân hàng sẽ cấp vốn cho dự án mới của chúng tôi.
My personal finances are getting better.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
finance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "finance"
Câu hỏi thường gặp về finance
finance phát âm như thế nào?
finance được phát âm là [/ˈfaɪnæns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
finance có nghĩa là gì?
finance có nghĩa là "tài chính; cấp vốn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
finance thuộc cấp độ nào?
finance là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với finance không?
Ví dụ: "She studied finance at university." — mang nghĩa "tài chính; cấp vốn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
