estimate
/ˈestɪmeɪt/
ước tính; sự ước tính
📚 Nghĩa
- 1.
Tính toán gần đúng số lượng hay giá trị.
"Experts estimate the cost at one million dollars."
- 1.
Con số ước lượng về chi phí hoặc số lượng.
"Could you give me a rough estimate?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Experts estimate the cost at one million dollars.
Các chuyên gia ước tính chi phí khoảng một triệu đô la.
Could you give me a rough estimate?
Bạn có thể đưa cho tôi một bản dự toán tương đối không?
I estimated the trip would take three hours.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
estimate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "estimate"
Câu hỏi thường gặp về estimate
estimate phát âm như thế nào?
estimate được phát âm là [/ˈestɪmeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
estimate có nghĩa là gì?
estimate có nghĩa là "ước tính; sự ước tính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
estimate thuộc cấp độ nào?
estimate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với estimate không?
Ví dụ: "Experts estimate the cost at one million dollars." — mang nghĩa "ước tính; sự ước tính".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
