Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh propose - đề xuất, cầu hôn

propose

/prəˈpoʊz/

Trung cấp

đề xuất, cầu hôn

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đưa ra ý tưởng hoặc ngỏ lời cầu hôn.

    "I'd like to propose a different approach."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'd like to propose a different approach.

Tôi muốn đề xuất một cách tiếp cận khác.

He proposed to her on a quiet beach.

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trên một bãi biển yên tĩnh.

The mayor proposed a new public library.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

propose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제안하다, 청혼하다
Englishsuggest, offer marriage
简体中文提议,求婚
繁體中文提議,求婚
日本語提案する、プロポーズする
Tiếng Việtđề xuất, cầu hôn
Portuguêspropor, pedir em casamento
Françaisproposer, demander en mariage
Deutschvorschlagen, einen Heiratsantrag machen
Españolproponer, pedir matrimonio
Монголсанал болгох, гэрлэхээр санал тавих
Bahasa Indonesiamengusulkan, melamar
Bahasa Melayumencadangkan, melamar
ไทยเสนอ, ขอแต่งงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "propose"

Câu hỏi thường gặp về propose

propose phát âm như thế nào?

propose được phát âm là [/prəˈpoʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

propose có nghĩa là gì?

propose có nghĩa là "đề xuất, cầu hôn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

propose thuộc cấp độ nào?

propose là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với propose không?

Ví dụ: "I'd like to propose a different approach." — mang nghĩa "đề xuất, cầu hôn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI