
investment
/ɪnˈvɛstmənt/
khoản đầu tư; sự đầu tư
📚 Nghĩa
- 1.
Tiền, thời gian hoặc công sức bỏ ra với hy vọng thu lợi sau này.
"Real estate can be a good investment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Real estate can be a good investment.
Bất động sản có thể là một khoản đầu tư tốt.
Education is the best investment in yourself.
Học vấn là sự đầu tư tốt nhất cho bản thân.
Their investment in research paid off.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
investment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về investment
investment phát âm như thế nào?
investment được phát âm là [/ɪnˈvɛstmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
investment có nghĩa là gì?
investment có nghĩa là "khoản đầu tư; sự đầu tư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
investment thuộc cấp độ nào?
investment là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với investment không?
Ví dụ: "Real estate can be a good investment." — mang nghĩa "khoản đầu tư; sự đầu tư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
