
upbringing
/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/
sự nuôi dạy, giáo dục
📚 Nghĩa
- 1.
Cách một đứa trẻ được chăm sóc và giáo dục khi lớn lên, đặc biệt liên quan đến sự phát triển tính cách và lễ nghi của chúng.
"She had a strict upbringing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her wealthy upbringing gave her access to the best schools.
Sự nuôi dạy giàu có đã cho cô ấy cơ hội học ở những trường tốt nhất.
Despite his difficult upbringing, he became a kind and successful man.
Mặc dù có tuổi thơ khó khăn, anh ấy đã trở thành một người đàn ông tốt bụng và thành đạt.
Good manners are often a reflection of one's upbringing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
upbringing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về upbringing
upbringing phát âm như thế nào?
upbringing được phát âm là [/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
upbringing có nghĩa là gì?
upbringing có nghĩa là "sự nuôi dạy, giáo dục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
upbringing thuộc cấp độ nào?
upbringing là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với upbringing không?
Ví dụ: "Her wealthy upbringing gave her access to the best schools." — mang nghĩa "sự nuôi dạy, giáo dục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
