Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ubiquitous - khắp nơi

ubiquitous

/juːˈbɪk.wɪ.təs/

Nâng cao

khắp nơi

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    có mặt khắp nơi, phổ biến, ở đâu cũng thấy

    "Smartphones have become ubiquitous in modern life."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Coffee shops are ubiquitous in this city.

Các quán cà phê có mặt khắp nơi trong thành phố này.

The ubiquitous use of plastic is a concern.

Việc sử dụng nhựa phổ biến là một mối lo ngại.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ubiquitous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어어디에나 있는, 편재하는
EnglishFound everywhere
简体中文无处不在
繁體中文無處不在
日本語遍在
Tiếng Việtkhắp nơi
Portuguêsubíquo
Françaisubiquitaire
Deutschallgegenwärtig
Españolubicuo
Монголхаа сайгүй байгаа
Bahasa Indonesiaada di mana-mana
Bahasa Melayuada di mana-mana
ไทยพบได้ทุกที่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ubiquitous"

Câu hỏi thường gặp về ubiquitous

ubiquitous phát âm như thế nào?

ubiquitous được phát âm là [/juːˈbɪk.wɪ.təs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ubiquitous có nghĩa là gì?

ubiquitous có nghĩa là "khắp nơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ubiquitous thuộc cấp độ nào?

ubiquitous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ubiquitous không?

Ví dụ: "Coffee shops are ubiquitous in this city." — mang nghĩa "khắp nơi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI