Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh twitched - co giật, rung giật

twitched

/twɪtʃt/

Trung cấp

co giật, rung giật

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    (Cơ bắp, v.v.) cử động giật nhanh, không tự chủ hoặc co giật.

    "His eye twitched."

  • 2.

    Kéo hoặc di chuyển cái gì đó một cách đột ngột, nhanh chóng, giật.

    "She twitched the curtain open."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His eyelid twitched nervously during the stressful meeting.

Mí mắt anh ấy giật giật lo lắng trong cuộc họp căng thẳng.

The cat's tail twitched irritably when it heard the dog bark.

Đuôi con mèo giật giật khó chịu khi nghe tiếng chó sủa.

She twitched the corner of her mouth into a small, wry smile.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "twitched" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

twitched - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어움찔거렸다, 경련했다
Englishjerked, convulsed
简体中文抽搐, 颤动
Tiếng Việtco giật, rung giật

Câu hỏi thường gặp về twitched

twitched phát âm như thế nào?

twitched được phát âm là [/twɪtʃt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

twitched có nghĩa là gì?

twitched có nghĩa là "co giật, rung giật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

twitched thuộc cấp độ nào?

twitched là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với twitched không?

Ví dụ: "His eyelid twitched nervously during the stressful meeting." — mang nghĩa "co giật, rung giật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI