Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trustworthy - đáng tin cậy

trustworthy

/ˈtrʌstˌwɜːrði/

Trung cấp

đáng tin cậy

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có thể được tin cậy là trung thực hoặc chân thật.

    "She is a trustworthy employee."

  • 2.

    Xứng đáng với sự tin tưởng hoặc lòng tin.

    "You need a trustworthy source of information."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He's always been a trustworthy friend, keeping all my secrets.

Anh ấy luôn là một người bạn đáng tin cậy, giữ kín mọi bí mật của tôi.

It's important to build a trustworthy reputation in business.

Việc xây dựng một danh tiếng đáng tin cậy trong kinh doanh là rất quan trọng.

The company prides itself on providing trustworthy information to its customers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trustworthy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어신뢰할 수 있는
Englishreliable, dependable
简体中文值得信赖
Tiếng Việtđáng tin cậy

Câu hỏi thường gặp về trustworthy

trustworthy phát âm như thế nào?

trustworthy được phát âm là [/ˈtrʌstˌwɜːrði/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

trustworthy có nghĩa là gì?

trustworthy có nghĩa là "đáng tin cậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trustworthy thuộc cấp độ nào?

trustworthy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với trustworthy không?

Ví dụ: "He's always been a trustworthy friend, keeping all my secrets." — mang nghĩa "đáng tin cậy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI