tread
/trɛd/
bước, giẫm
📚 Nghĩa
- 1.
Bước đi, đặt chân lên. Đi bộ hoặc bước qua một cái gì đó, thường theo một cách cụ thể.
"She trod softly so as not to wake the baby."
- 2.
Giẫm đạp, nghiền nát. Dùng chân để dẫm lên, nghiền nát hoặc làm bẹp một thứ gì đó.
"They used to tread grapes to make wine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful where you tread; the path is slippery.
Hãy cẩn thận nơi bạn bước đi; con đường trơn trượt đấy.
He always tries to tread lightly around sensitive topics.
Anh ấy luôn cố gắng thận trọng khi nói về các chủ đề nhạy cảm.
Don't tread on the flowers in the garden.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tread - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tread
tread phát âm như thế nào?
tread được phát âm là [/trɛd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tread có nghĩa là gì?
tread có nghĩa là "bước, giẫm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tread thuộc cấp độ nào?
tread là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với tread không?
Ví dụ: "Be careful where you tread; the path is slippery." — mang nghĩa "bước, giẫm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
