transcript
/ˈtɹænskɹɪpt/
bản ghi
📚 Nghĩa
- 1.
Bản ghi lại lời nói hoặc âm thanh dưới dạng văn bản.
"Please provide a transcript of the interview."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need a transcript of the lecture to study.
Tôi cần bản ghi chép bài giảng để học.
The court reporter prepared a transcript of the proceedings.
Thư ký tòa án đã chuẩn bị bản ghi biên bản tố tụng.
Can you send me the transcript of our last meeting?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
transcript - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về transcript
transcript phát âm như thế nào?
transcript được phát âm là [/ˈtɹænskɹɪpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
transcript có nghĩa là gì?
transcript có nghĩa là "bản ghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
transcript thuộc cấp độ nào?
transcript là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với transcript không?
Ví dụ: "I need a transcript of the lecture to study." — mang nghĩa "bản ghi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
