tracks
/træks/
Dấu vết, theo dõi
📚 Nghĩa
- 1.
Dấu vết hoặc một loạt dấu vết do người, động vật hoặc phương tiện để lại khi di chuyển.
"We saw deer tracks in the snow."
- 2.
Một con đường hoặc tuyến đường, thường là đường ray xe lửa.
"The train runs on these tracks."
- 1.
Theo dõi lộ trình hoặc dấu vết của (ai đó hoặc cái gì đó).
"The police tracked the suspect to an abandoned warehouse."
- 2.
Giám sát hoặc theo dõi tiến độ hoặc sự phát triển của một cái gì đó.
"Our software tracks website visitor behavior."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The explorers followed the animal tracks deep into the jungle.
Các nhà thám hiểm theo dấu chân động vật tiến sâu vào rừng rậm.
We need to track our expenses carefully to stay within budget.
Chúng ta cần theo dõi chi phí cẩn thận để không vượt quá ngân sách.
The album features 10 new tracks from the band.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "tracks" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“how did the pig tracks get on the ceiling”
Spider-Pig - The SimpsonsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tracks - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tracks
tracks phát âm như thế nào?
tracks được phát âm là [/træks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tracks có nghĩa là gì?
tracks có nghĩa là "Dấu vết, theo dõi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tracks thuộc cấp độ nào?
tracks là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với tracks không?
Ví dụ: "The explorers followed the animal tracks deep into the jungle." — mang nghĩa "Dấu vết, theo dõi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
