
tomb
/tuːm/
mộ, lăng mộ
📚 Nghĩa
- 1.
Một đài tưởng niệm được xây dựng để tưởng nhớ người chết, thường dưới dạng một căn phòng hoặc hầm mộ để chứa thi thể.
"The ancient pharaoh's tomb was discovered intact."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Archaeologists discovered a magnificent tomb filled with ancient treasures.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một ngôi mộ tráng lệ chứa đầy kho báu cổ xưa.
The king's tomb was elaborately decorated with carvings and paintings.
Lăng mộ của nhà vua được trang trí công phu bằng các tác phẩm điêu khắc và hội họa.
He visited the tomb of his ancestors to pay his respects.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tomb - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tomb
tomb phát âm như thế nào?
tomb được phát âm là [/tuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tomb có nghĩa là gì?
tomb có nghĩa là "mộ, lăng mộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tomb thuộc cấp độ nào?
tomb là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với tomb không?
Ví dụ: "Archaeologists discovered a magnificent tomb filled with ancient treasures." — mang nghĩa "mộ, lăng mộ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
