Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-10-08
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh smart - nhói, buốt

smart

/smɑːt/

Cơ bản

nhói, buốt

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    một bộ phận cơ thể đột nhiên cảm thấy đau nhói hoặc buốt.

    "My eyes smarted, My eyes smarted from the smoke."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My eye feels smart.

Mắt tôi bị nhói.

The mosquito bite made my arm smart for a while.

Vết muỗi cắn làm cánh tay tôi bị nhói một lúc.

The doctor said the wound might smart a bit after the stitches.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "smart" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

smart - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어쏘다, 따끔거리다
Englishsting, smart
简体中文刺痛
Tiếng Việtnhói, buốt
Françaispicotement, brûlure
Españolpicazón, ardor
Монголхатгах, өвдөх
ไทยแสบจี๊ด

Câu hỏi thường gặp về smart

smart phát âm như thế nào?

smart được phát âm là [/smɑːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

smart có nghĩa là gì?

smart có nghĩa là "nhói, buốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

smart thuộc cấp độ nào?

smart là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với smart không?

Ví dụ: "My eye feels smart." — mang nghĩa "nhói, buốt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI