academy
/əˈkæd.ə.mi/
học viện
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơ sở giáo dục dạy học thuật hoặc nghệ thuật.
"She attended the academy to study art."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She attends a dance academy.
Cô ấy theo học một học viện múa.
My brother wants to go to film school, like a movie academy.
Anh trai tôi muốn học trường điện ảnh, giống như một viện hàn lâm điện ảnh.
The military academy trains future leaders for the armed forces.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
academy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "academy"
Câu hỏi thường gặp về academy
academy phát âm như thế nào?
academy được phát âm là [/əˈkæd.ə.mi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
academy có nghĩa là gì?
academy có nghĩa là "học viện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
academy thuộc cấp độ nào?
academy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với academy không?
Ví dụ: "She attends a dance academy." — mang nghĩa "học viện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
