smart
/smɑːt/
nhói, buốt
📚 Nghĩa
- 1.
một bộ phận cơ thể đột nhiên cảm thấy đau nhói hoặc buốt.
"My eyes smarted, My eyes smarted from the smoke."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My eye feels smart.
Mắt tôi bị nhói.
The mosquito bite made my arm smart for a while.
Vết muỗi cắn làm cánh tay tôi bị nhói một lúc.
The doctor said the wound might smart a bit after the stitches.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "smart" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“That's so smart, detective.”
I want To Bash It Scene | THE SHEEP DETECTIVES (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
smart - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về smart
smart phát âm như thế nào?
smart được phát âm là [/smɑːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
smart có nghĩa là gì?
smart có nghĩa là "nhói, buốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
smart thuộc cấp độ nào?
smart là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với smart không?
Ví dụ: "My eye feels smart." — mang nghĩa "nhói, buốt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
