
absolutely
/æb.səˈl(j)uːt.lɪ/
tuyệt đối
📚 Nghĩa
- 1.
hoàn toàn, tuyệt đối
"The results were absolutely brilliant."
- 1.
biểu thị sự đồng ý hoàn toàn
"The results were absolutely brilliant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The concert last night was absolutely amazing, I loved every minute.
Buổi hòa nhạc tối qua thật sự tuyệt vời, tôi yêu từng phút giây.
She's absolutely right about the importance of regular exercise.
Cô ấy hoàn toàn đúng về tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
Is this the best option we have? Absolutely, there are no others.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
absolutely - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về absolutely
absolutely phát âm như thế nào?
absolutely được phát âm là [/æb.səˈl(j)uːt.lɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
absolutely có nghĩa là gì?
absolutely có nghĩa là "tuyệt đối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
absolutely thuộc cấp độ nào?
absolutely là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với absolutely không?
Ví dụ: "The concert last night was absolutely amazing, I loved every minute." — mang nghĩa "tuyệt đối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
