access
/ˈæksɛs/
truy cập
📚 Nghĩa
- 1.
Phương tiện hoặc khả năng để vào hoặc đến một địa điểm hoặc vật thể.
"This building has several access points."
- 2.
Quyền hoặc cơ hội để sử dụng hoặc hưởng lợi từ một cái gì đó.
"Access to this information is difficult."
- 1.
Tiếp cận hoặc vào (một địa điểm).
"We could not access that area."
- 2.
Lấy hoặc truy xuất (dữ liệu hoặc tệp máy tính).
"He was able to access the secret files."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You need a key card to access the gym.
Bạn cần thẻ chìa khóa để vào phòng tập gym.
I can't access my email account right now.
Bây giờ tôi không thể truy cập vào tài khoản email của mình.
The researcher was granted access to the historical archives.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
access - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "access"
Câu hỏi thường gặp về access
access phát âm như thế nào?
access được phát âm là [/ˈæksɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
access có nghĩa là gì?
access có nghĩa là "truy cập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
access thuộc cấp độ nào?
access là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với access không?
Ví dụ: "You need a key card to access the gym." — mang nghĩa "truy cập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
