Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-09-08
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh narrow - hẹp

narrow

/ˈnæroʊ/

Cơ bản

hẹp

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có khoảng cách giữa hai bên ngắn; không rộng.

    "We drove down a narrow country road."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We drove down a narrow country road.

Chúng tôi lái xe trên một con đường quê hẹp.

The hallway is too narrow for the sofa.

Hành lang hẹp quá nên ghế sofa không lọt được.

Try to have a less narrow view of the world.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

narrow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어좁은
Englishsmall from side to side
简体中文狭窄的
Tiếng Việthẹp
Françaisétroit
Españolestrecho
Монголнарийн; явцуу
ไทยแคบ

Câu hỏi thường gặp về narrow

narrow phát âm như thế nào?

narrow được phát âm là [/ˈnæroʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

narrow có nghĩa là gì?

narrow có nghĩa là "hẹp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

narrow thuộc cấp độ nào?

narrow là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với narrow không?

Ví dụ: "We drove down a narrow country road." — mang nghĩa "hẹp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI