Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-20
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chase - đuổi theo, truy đuổi

chase

/tʃeɪs/

Cơ bản

đuổi theo, truy đuổi

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng để bắt họ.

    "The cat chased the mouse."

  • 2.

    Cố gắng đạt được hoặc thực hiện điều gì đó, như mục tiêu, ước mơ hoặc cơ hội.

    "He decided to chase his dreams."

Danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình truy đuổi ai đó hoặc cái gì đó.

    "The police were involved in a high-speed chase."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children loved to chase butterflies in the garden.

Lũ trẻ thích đuổi bắt bướm trong vườn.

After graduation, she moved to the city to chase her dreams of becoming an artist.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chuyển đến thành phố để theo đuổi ước mơ trở thành một nghệ sĩ.

The police car led a high-speed chase through the narrow streets.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "chase" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • So, just tell me the truth and let's cut to the chase.

    Try not to laugh part 77 #tomholland #funnyvideo #animation #reactionvideo #trynottolaugh #shortMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chase - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어쫓다, 추격
Englishpursue, run after
简体中文追逐, 追赶
繁體中文追逐, 追趕
日本語追いかける, 追跡
Tiếng Việtđuổi theo, truy đuổi
Portuguêsperseguir, correr atrás
Françaispoursuivre, course-poursuite
Deutschjagen
Españolperseguir, persecución
Монголхөөх, мөрдөх
Bahasa Indonesiamengejar
Bahasa Melayumengejar, kejar
ไทยไล่ตาม,ไล่ล่า

Câu hỏi thường gặp về chase

chase phát âm như thế nào?

chase được phát âm là [/tʃeɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chase có nghĩa là gì?

chase có nghĩa là "đuổi theo, truy đuổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chase thuộc cấp độ nào?

chase là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với chase không?

Ví dụ: "The children loved to chase butterflies in the garden." — mang nghĩa "đuổi theo, truy đuổi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI