Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-19
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh alumni - cựu sinh viên

alumni

/əˈlʌmnaɪ/

Cơ bản

cựu sinh viên

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Những người đã tốt nghiệp một trường học, cao đẳng hoặc đại học cụ thể.

    "The alumni of the university gathered for a reunion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The university proudly celebrated its most successful alumni.

Trường đại học đã tự hào kỷ niệm những cựu sinh viên thành công nhất của mình.

Alumni donations are crucial for the school's future growth.

Các khoản đóng góp của cựu sinh viên rất quan trọng cho sự phát triển tương lai của trường.

She remains an active member of the alumni association.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

alumni - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어졸업생
Englishalumni
简体中文校友
繁體中文校友
日本語卒業生
Tiếng Việtcựu sinh viên
Portuguêsex-alunos
Françaisanciens élèves
DeutschEhemalige
Españolexalumnos
Монголтөгсөгчид
Bahasa Indonesiaalumni
Bahasa Melayualumni
ไทยศิษย์เก่า

Câu hỏi thường gặp về alumni

alumni phát âm như thế nào?

alumni được phát âm là [/əˈlʌmnaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

alumni có nghĩa là gì?

alumni có nghĩa là "cựu sinh viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

alumni thuộc cấp độ nào?

alumni là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với alumni không?

Ví dụ: "The university proudly celebrated its most successful alumni." — mang nghĩa "cựu sinh viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI