
alumni
/əˈlʌmnaɪ/
cựu sinh viên
📚 Nghĩa
- 1.
Những người đã tốt nghiệp một trường học, cao đẳng hoặc đại học cụ thể.
"The alumni of the university gathered for a reunion."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The university proudly celebrated its most successful alumni.
Trường đại học đã tự hào kỷ niệm những cựu sinh viên thành công nhất của mình.
Alumni donations are crucial for the school's future growth.
Các khoản đóng góp của cựu sinh viên rất quan trọng cho sự phát triển tương lai của trường.
She remains an active member of the alumni association.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
alumni - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về alumni
alumni phát âm như thế nào?
alumni được phát âm là [/əˈlʌmnaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
alumni có nghĩa là gì?
alumni có nghĩa là "cựu sinh viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
alumni thuộc cấp độ nào?
alumni là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với alumni không?
Ví dụ: "The university proudly celebrated its most successful alumni." — mang nghĩa "cựu sinh viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
