
chase
/tʃeɪs/
đuổi theo, truy đuổi
📚 Nghĩa
- 1.
Theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng để bắt họ.
"The cat chased the mouse."
- 2.
Cố gắng đạt được hoặc thực hiện điều gì đó, như mục tiêu, ước mơ hoặc cơ hội.
"He decided to chase his dreams."
- 1.
Hành động hoặc quá trình truy đuổi ai đó hoặc cái gì đó.
"The police were involved in a high-speed chase."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children loved to chase butterflies in the garden.
Lũ trẻ thích đuổi bắt bướm trong vườn.
After graduation, she moved to the city to chase her dreams of becoming an artist.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chuyển đến thành phố để theo đuổi ước mơ trở thành một nghệ sĩ.
The police car led a high-speed chase through the narrow streets.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
