rearrange
sắp xếp lại
📚 Nghĩa
- 1.
Thay đổi thứ tự hoặc cách sắp xếp của một hoặc nhiều vật phẩm.
"Please rearrange the furniture in the living room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to rearrange the chairs for the meeting.
Chúng ta cần sắp xếp lại ghế cho cuộc họp.
Can you rearrange your schedule to fit me in?
Bạn có thể sắp xếp lại lịch trình của mình để phù hợp với tôi không?
The artist decided to rearrange the elements in his painting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rearrange - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rearrange
rearrange phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc rearrange.
rearrange có nghĩa là gì?
rearrange có nghĩa là "sắp xếp lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rearrange thuộc cấp độ nào?
rearrange là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rearrange không?
Ví dụ: "We need to rearrange the chairs for the meeting." — mang nghĩa "sắp xếp lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
