
stunning
ngoạn mục
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho ai đó không thể cử động hoặc phản ứng do sốc hoặc ngạc nhiên.
"The news will stun you."
- 1.
Cực kỳ ấn tượng hoặc hấp dẫn.
"The view was stunning."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The magician's final trick was truly stunning.
Màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia thật sự ngoạn mục.
His acceptance speech left the audience stunned.
Bài phát biểu nhận giải của anh ấy khiến khán giả sững sờ.
The mountain scenery at sunrise was absolutely stunning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stunning - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stunning
stunning phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc stunning.
stunning có nghĩa là gì?
stunning có nghĩa là "ngoạn mục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stunning thuộc cấp độ nào?
stunning là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stunning không?
Ví dụ: "The magician's final trick was truly stunning." — mang nghĩa "ngoạn mục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
