
compulsory
/kəmˈpʌlsəri/
Bắt buộc
📚 Nghĩa
- 1.
Được yêu cầu bởi luật pháp hoặc quy tắc; bắt buộc, có tính nghĩa vụ.
"Compulsory military service."
- 2.
Dùng để mô tả một môn học hoặc hoạt động phải được thực hiện hoặc nghiên cứu.
"English is a compulsory subject in schools."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
In many countries, education up to a certain age is compulsory.
Ở nhiều quốc gia, giáo dục đến một độ tuổi nhất định là bắt buộc.
Wearing a helmet is compulsory for all riders on this track.
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với tất cả các tay đua trên đường đua này.
He found the compulsory training sessions quite challenging.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
compulsory - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về compulsory
compulsory phát âm như thế nào?
compulsory được phát âm là [/kəmˈpʌlsəri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
compulsory có nghĩa là gì?
compulsory có nghĩa là "Bắt buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
compulsory thuộc cấp độ nào?
compulsory là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với compulsory không?
Ví dụ: "In many countries, education up to a certain age is compulsory." — mang nghĩa "Bắt buộc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
