Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-07
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compulsory - Bắt buộc

compulsory

/kəmˈpʌlsəri/

Trung cấp

Bắt buộc

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Được yêu cầu bởi luật pháp hoặc quy tắc; bắt buộc, có tính nghĩa vụ.

    "Compulsory military service."

  • 2.

    Dùng để mô tả một môn học hoặc hoạt động phải được thực hiện hoặc nghiên cứu.

    "English is a compulsory subject in schools."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

In many countries, education up to a certain age is compulsory.

Ở nhiều quốc gia, giáo dục đến một độ tuổi nhất định là bắt buộc.

Wearing a helmet is compulsory for all riders on this track.

Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với tất cả các tay đua trên đường đua này.

He found the compulsory training sessions quite challenging.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compulsory - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어의무적인
EnglishObligatory
简体中文强制的
Tiếng ViệtBắt buộc

Câu hỏi thường gặp về compulsory

compulsory phát âm như thế nào?

compulsory được phát âm là [/kəmˈpʌlsəri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

compulsory có nghĩa là gì?

compulsory có nghĩa là "Bắt buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compulsory thuộc cấp độ nào?

compulsory là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với compulsory không?

Ví dụ: "In many countries, education up to a certain age is compulsory." — mang nghĩa "Bắt buộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI