
straightforward
thẳng thắn
📚 Nghĩa
- 1.
Không phức tạp và dễ hiểu hoặc xử lý.
"The instructions were straightforward."
- 2.
Thành thật và thẳng thắn trong lời nói.
"He was straightforward in his dealings with customers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His explanation was very straightforward.
Lời giải thích của anh ấy rất thẳng thắn.
Just be straightforward with me about your needs.
Hãy thẳng thắn với tôi về những gì bạn cần.
The instructions for assembling the furniture were surprisingly straightforward.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
straightforward - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "straightforward"
Câu hỏi thường gặp về straightforward
straightforward phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc straightforward.
straightforward có nghĩa là gì?
straightforward có nghĩa là "thẳng thắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
straightforward thuộc cấp độ nào?
straightforward là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với straightforward không?
Ví dụ: "His explanation was very straightforward." — mang nghĩa "thẳng thắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
