
sum
/sʌm/
tổng
📚 Nghĩa
- 1.
Tổng số lượng thu được từ phép cộng hoặc tổng hợp
"What is the sum of these numbers?"
- 1.
cộng lại hoặc gộp lại
"Can you sum these figures for me?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the sum of these numbers?
Tổng của những con số này là bao nhiêu?
Let's sum up our expenses from the trip.
Hãy cộng tổng chi phí chuyến đi của chúng ta.
The report provides a sum of the findings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sum - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sum"
Câu hỏi thường gặp về sum
sum phát âm như thế nào?
sum được phát âm là [/sʌm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sum có nghĩa là gì?
sum có nghĩa là "tổng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sum thuộc cấp độ nào?
sum là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sum không?
Ví dụ: "What is the sum of these numbers?" — mang nghĩa "tổng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
