
terminology
/ˌtɜːrmɪˈnɒlədʒi/
thuật ngữ
📚 Nghĩa
- 1.
Tập hợp các thuật ngữ hoặc cách diễn đạt chuyên biệt được sử dụng trong một lĩnh vực, môn học hoặc hoạt động cụ thể.
"The report uses complex scientific terminology."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important to understand the basic terminology before diving deeper into the subject.
Điều quan trọng là phải hiểu thuật ngữ cơ bản trước khi đi sâu vào chủ đề.
Medical terminology can be quite challenging for beginners.
Thuật ngữ y khoa có thể khá thách thức đối với người mới bắt đầu.
Could you please explain that in simpler terminology?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
terminology - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về terminology
terminology phát âm như thế nào?
terminology được phát âm là [/ˌtɜːrmɪˈnɒlədʒi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
terminology có nghĩa là gì?
terminology có nghĩa là "thuật ngữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
terminology thuộc cấp độ nào?
terminology là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với terminology không?
Ví dụ: "It's important to understand the basic terminology before diving deeper into the subject." — mang nghĩa "thuật ngữ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
