
rewrite
/ˌriːˈraɪt/
viết lại
📚 Nghĩa
- 1.
Viết lại một cái gì đó, thường để cải thiện, sửa chữa hoặc thay đổi nội dung của nó.
"He had to rewrite the entire report."
- 2.
Trình bày thông tin hoặc một câu chuyện theo một cách mới hoặc khác.
"They tried to rewrite history."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to rewrite the introduction to make it more engaging.
Tôi cần viết lại phần giới thiệu để nó hấp dẫn hơn.
The editor asked me to rewrite the entire second chapter.
Biên tập viên yêu cầu tôi viết lại toàn bộ chương thứ hai.
Can you rewrite this sentence to be clearer?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rewrite - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rewrite
rewrite phát âm như thế nào?
rewrite được phát âm là [/ˌriːˈraɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rewrite có nghĩa là gì?
rewrite có nghĩa là "viết lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rewrite thuộc cấp độ nào?
rewrite là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với rewrite không?
Ví dụ: "I need to rewrite the introduction to make it more engaging." — mang nghĩa "viết lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
