merger
/ˈmɜːrdʒər/
sáp nhập, hợp nhất
📚 Nghĩa
- 1.
Sự kết hợp của hai hoặc nhiều công ty thương mại hoặc tổ chức thành một công ty hoặc tổ chức lớn hơn.
"The board approved the merger of the two airlines."
- 2.
Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.
"The merger of different ideas led to an innovative solution."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The two telecommunication companies are considering a merger to expand their market share.
Hai công ty viễn thông đang cân nhắc sáp nhập để mở rộng thị phần.
The planned merger faced strong opposition from regulators due to potential monopoly concerns.
Kế hoạch sáp nhập đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý do lo ngại về độc quyền tiềm ẩn.
After the merger, the new entity became the largest player in the industry.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
merger - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về merger
merger phát âm như thế nào?
merger được phát âm là [/ˈmɜːrdʒər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
merger có nghĩa là gì?
merger có nghĩa là "sáp nhập, hợp nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
merger thuộc cấp độ nào?
merger là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với merger không?
Ví dụ: "The two telecommunication companies are considering a merger to expand their market share." — mang nghĩa "sáp nhập, hợp nhất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
