Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-05-05
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh merger - sáp nhập, hợp nhất

merger

/ˈmɜːrdʒər/

Trung cấp

sáp nhập, hợp nhất

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự kết hợp của hai hoặc nhiều công ty thương mại hoặc tổ chức thành một công ty hoặc tổ chức lớn hơn.

    "The board approved the merger of the two airlines."

  • 2.

    Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.

    "The merger of different ideas led to an innovative solution."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The two telecommunication companies are considering a merger to expand their market share.

Hai công ty viễn thông đang cân nhắc sáp nhập để mở rộng thị phần.

The planned merger faced strong opposition from regulators due to potential monopoly concerns.

Kế hoạch sáp nhập đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý do lo ngại về độc quyền tiềm ẩn.

After the merger, the new entity became the largest player in the industry.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

merger - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어합병, 통합
Englishconsolidation, amalgamation
简体中文合并, 兼并
Tiếng Việtsáp nhập, hợp nhất

Câu hỏi thường gặp về merger

merger phát âm như thế nào?

merger được phát âm là [/ˈmɜːrdʒər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

merger có nghĩa là gì?

merger có nghĩa là "sáp nhập, hợp nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

merger thuộc cấp độ nào?

merger là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với merger không?

Ví dụ: "The two telecommunication companies are considering a merger to expand their market share." — mang nghĩa "sáp nhập, hợp nhất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI